nội bộ / bên trong / nội tâm /nɔɪ˧˩˧ bəw˧˩˧/ Adjective

English
internal
فارسی
داخلی

Example

  • Cấu trúc **Nội bộ** (Nội bộ / Bên trong / Trong lòng) của tòa nhà này được làm bằng thép.
  • The internal structure of the building is steel.
  • Dùng 'Nội bộ' để chỉ cấu trúc vật lý là chấp nhận được nhưng 'Bên trong' tự nhiên hơn.