nông nghiệp /nəwŋ˧˩˧ ɲiəp˧˩˧/ Noun
- English
- farming
- فارسی
- کشاورزی
Example
- Gia đình cô ấy lớn lên trên một trang trại bò sữa và yêu thích **nông nghiệp** (trồng trọt / chăn nuôi / canh tác).
- She grew up on a dairy farm and loves farming.
- Dùng 'nông nghiệp' vì nó bao gồm cả bò sữa (chăn nuôi).