nước cốt /dʒuːs/ Noun
- English
- juice
- فارسی
- عصاره
Example
- Uống **nước cốt** (tinh hoa / nước ép / thạch nước) cam tươi là cách tuyệt vời để bắt đầu ngày mới.
- Freshly squeezed orange juice is a great way to start the day.
- Sử dụng 'nước cốt' để nhấn mạnh độ tươi ngon, cô đặc.