ổn định Ổn định AdjectiveEnglishstableفارسیپایدارExampleTình trạng của bệnh nhân đã **ổn định** (Vững vàng / Bền vững) sau ca phẫu thuật.The patient's condition is stable.Trong y tế, đây là thuật ngữ bắt buộc, mang tính trung lập.