have to /vəj˧˧ tʰaːw˧˧/ Verb
- English
- have_to
- فارسی
- مجبور بودن
Example
- Chúng ta **phải** (Phải / Bắt buộc / Cần phải) rời đi sớm để kịp chuyến tàu.
- We have to leave early to catch the train.
- Đây là cách nói phổ biến nhất, thể hiện sự cần thiết về thời gian.