phản hồi /faːn˧˩˧ hɔj˧˩˧/ Verb

English
respond
فارسی
پاسخ دادن

Example

  • Tôi hỏi tên anh ấy, nhưng anh ấy không *phản hồi* (trả lời / đáp lời / đáp lại).
  • I asked him his name, but he didn't respond.
  • Trong ngữ cảnh này, 'trả lời' tự nhiên hơn 'phản hồi'.