phần trăm /fəːn˧˩ t͡ɕɛm˧˩/ Noun

English
percentage
فارسی
درصد

Example

  • Bao nhiêu [Phần trăm] dân số bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu?
  • What percentage of the population is overweight?
  • Sử dụng 'Bao nhiêu' để hỏi số lượng cụ thể.