pháo hoa Pháo hoa Noun
- English
- firework
- فارسی
- آتشبازی
Example
- Trẻ em rất háo hức được xem [Pháo hoa] / [Pháo hoa] / [Pháo hoa] đêm qua.
- The children were excited to see the fireworks.
- Trong tiếng Việt, 'pháo hoa' thường được hiểu là số nhiều (màn trình diễn).