pháp luật Pháp luật Noun

English
legislation
فارسی
قانون‌گذاری

Example

  • Chính phủ vừa ban hành **Pháp luật** ([Luật pháp] / [Quy chế] / [Luật lệ]) nhằm kiểm soát lạm phát.
  • The government introduced new legislation to curb inflation.
  • Nhấn mạnh hành động chính thức của cơ quan lập pháp.