phát hiện Phát hiện Verb

English
detect
فارسی
تشخیص دادن

Example

  • Các bài kiểm tra được thiết kế để **phát hiện** (nhận diện / dò ra / soi rõ) bệnh sớm.
  • The tests are designed to detect the disease early.
  • Nhấn mạnh tính khoa học, mục đích của bài kiểm tra.