phát hiện Phát hiện Noun
- English
- finding
- فارسی
- یافتن
Example
- Phát hiện quan trọng nhất (Phát hiện / Khám phá / Kết luận) của nghiên cứu này là sự thay đổi hành vi người dùng.
- Our research findings indicate that pregnant women benefit from this treatment.
- Nhấn mạnh tính mới và sự quan trọng của thông tin.