phát minh phát minh Động từEnglishinventفارسیاختراع کردنExampleAi đã **phát minh** (sáng tạo / nghĩ ra / kiến tạo) ra động cơ hơi nước?Who invented the steam engine?Đây là cách dùng cổ điển, trang trọng nhất.