phát thanh viên Phát thanh viên Noun

English
broadcaster
فارسی
گوینده

Example

  • Cô ấy là một nhà văn và [Phát thanh viên] về các vấn đề môi trường.
  • She is a writer and broadcaster on environmental matters.
  • Sử dụng 'Phát thanh viên' để giữ sự trang nhã, phù hợp với vai trò 'nhà văn'.