phổ biến /fəw˧˧ biən˧˧/ Adjective

English
common
فارسی
مشترک

Example

  • Đau đầu (thường gặp / phổ biến) là một tác dụng phụ thông thường của việc mất nước.
  • Headaches are a common side effect of dehydration.
  • Trong y khoa, 'thường gặp' là thuật ngữ chuẩn xác hơn.