phổ biến /fəʊ˧˧ biən˧˧/ Adjective

English
widespread
فارسی
گسترده

Example

  • Cơn bão đã gây ra thiệt hại **lan rộng** (Phổ biến / Rộng rãi / Khắp nơi) dọc bờ biển.
  • The storm caused widespread damage across the coast.
  • Trong ngữ cảnh này, 'lan rộng' nhấn mạnh phạm vi ảnh hưởng.