phổ quát Phổ Quát AdjectiveEnglishuniversalفارسیجهانیExampleNhững vấn đề này là đặc điểm **phổ quát** của tuổi già.Such problems are a universal feature of old age.Nhấn mạnh tính không thể tránh khỏi, áp dụng cho mọi người.