phòng ban /fəwŋ˧˨ʔ ban˧˨ʔ/ NounEnglishdepartmentفارسیبخشExampleCảnh sát [Phòng ban / Sở / Ban] đang điều tra vụ việc.The police department is investigating the incident.Trong ngữ cảnh này, 'Sở' hoặc 'Phòng' (rút gọn) đều hợp lý.