phong cách /fawŋ˧˥ kaɪ̯ʔ˧˥/ Noun

English
style
فارسی
استایل

Example

  • Ban nhạc đó có [Phong cách] âm nhạc rất độc đáo.
  • The band has a unique musical style.
  • Nhấn mạnh sự khác biệt về mặt thẩm mỹ.