phóng đại Phóng đại Động từ

English
exaggerate
فارسی
اغراق کردن

Example

  • Khách sạn đó bẩn kinh khủng, và tôi không hề **phóng đại** (thêm thắt / thổi phồng / cường điệu hóa) đâu.
  • The hotel was filthy, and I'm not exaggerating.
  • Sử dụng 'không hề' để nhấn mạnh sự thật.