phòng ngủ phòng ngủ Noun

English
bedroom
فارسی
اتاق خواب

Example

  • Tôi cần dọn dẹp phòng ngủ trước khi khách đến.
  • I need to clean my bedroom before the guests arrive.
  • Sự sạch sẽ trong phòng ngủ thể hiện sự tôn trọng khách.