phòng /fəwŋ˧˩˧/ Noun

English
room
فارسی
اتاق

Example

  • Tôi nghe thấy anh ấy bước vào **phòng** (phòng / căn phòng / chỗ).
  • I heard him enter the room.
  • Dùng 'phòng' là tự nhiên nhất trong giao tiếp nhanh.