phong thái / cách /fawŋ˧˥ tʰaɪ˧˥/ NounEnglishmannerفارسیطرزExampleCô ấy trả lời bằng **phong thái** điềm tĩnh (calm manner) — Cô ấy trả lời rất bình tĩnh.She answered in a calm manner.Nhấn mạnh sự bình tĩnh bên trong.