phong trào / sự chuyển động Phong trào Noun
- English
- movement
- فارسی
- حرکت
Example
- Sự chuyển động / Sự dịch chuyển / Sự vận động của các hành tinh thật đáng kinh ngạc.
- The movement of the planets is fascinating.
- Dùng 'sự chuyển động' cho vật lý thiên thể.