phụ huynh Phụ huynh AdjectiveEnglishparentalفارسیوالدینExampleSự hỗ trợ [thuộc về cha mẹ] là tối quan trọng cho sự phát triển của trẻ.Parental support is crucial for a child's development.Nhấn mạnh tính chất hỗ trợ từ người nuôi dưỡng.