phục hồi Phục hồi Noun
- English
- restoration
- فارسی
- بازسازی
Example
- Việc **Phục hồi** (Phục chế / Trùng tu / Hồi sinh) công trình kiến trúc cổ này mất gần mười năm.
- The restoration of the 18th-century manor took five years.
- Dùng 'Phục hồi' vì đây là công trình lớn, mang tính lịch sử.