phương đông phương Đông Adjective

English
eastern
فارسی
شرقی

Example

  • Bờ biển [phương Đông] của Tây Ban Nha nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
  • The eastern coast of Spain is famous for its beaches.
  • Dùng 'phương Đông' để chỉ một khu vực rộng lớn, mang tính văn hóa.