phương tây /fəwŋ˧˧ tɛw˧˧/ Adjective

English
western
فارسی
غربی

Example

  • Bờ biển [Phương Tây] của Tây Ban Nha thật đẹp.
  • The western coast of Spain is beautiful.
  • Chỉ hướng địa lý.