pin Pin Noun

English
battery
فارسی
باتری

Example

  • Tôi cần thay [Pin] (cục pin / nguồn điện / năng lượng dự trữ) trong điều khiển TV.
  • I need to replace the batteries in the remote.
  • Dùng 'cục pin' để nhấn mạnh tính vật lý.