bảng anh (tiền tệ) / pao (khối lượng) /paʊnd/ NounEnglishpoundفارسیپوندExampleVé này giá hai mươi **Bảng Anh** (Bảng Anh / pao / đơn vị tiền tệ Anh) thôi.The ticket costs twenty pounds.Dùng 'Bảng Anh' để tránh nhầm lẫn với đơn vị cân nặng.