quá mức quá mức Adjective

English
excessive
فارسی
بیش از حد

Example

  • Họ phàn nàn về tiếng ồn **quá mức** [thái quá / quá đà / lố bịch] phát ra từ căn hộ trên lầu.
  • They complained about the excessive noise coming from the upstairs flat.
  • Tiếng ồn là một đối tượng thường bị đánh giá là 'quá mức' trong môi trường đô thị.