quận Quận Noun

English
district
فارسی
منطقه

Example

  • Khu vực tài chính [Quận / Huyện / Khu vực] của London là trái tim kinh tế Vương quốc Anh.
  • The City of London’s financial district is the heart of the UK economy.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Quận' (nếu là London) hoặc 'Khu vực tài chính' là phù hợp nhất.