quan hệ đối tác Quan Hệ Đối Tác Noun
- English
- partnership
- فارسی
- شراکت
Example
- Họ đã thiết lập **Quan Hệ Đối Tác** (Đối Tác / Hợp Tác / Liên Minh) để phát triển phần mềm mới.
- They entered into a partnership to develop the new software.
- Nhấn mạnh tính chính thức và cấu trúc của mối quan hệ.