quảng bá Quảng bá Động từ
- English
- promote
- فارسی
- تبلیغ کردن
Example
- Ban nhạc đang đi lưu diễn để **quảng bá** (lan truyền / nâng tầm / cổ vũ) album mới nhất của họ.
- The band is touring to promote their latest album.
- Đây là cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh việc lan tỏa sản phẩm.