quét Quét Verb

English
sweep
فارسی
جارو کردن

Example

  • Tôi cần [quét] (lau sạch / dọn sạch / quét sạch) cái sân trước nhà.
  • I need to sweep the patio.
  • Nhấn mạnh hành động vật lý dùng chổi.