quốc gia Quốc gia Noun

English
nation
فارسی
ملت

Example

  • Cả **Quốc gia** ([Đất nước] / [Giang sơn] / [Cộng đồng]) đã cùng nhau vượt qua khủng hoảng.
  • The nation stood together during the crisis.
  • Nhấn mạnh sự đoàn kết của toàn bộ hệ thống chính trị và người dân.