quý giá /kwí zǎː/ Adjective

English
precious
فارسی
گران‌بها

Example

  • Cô ấy cất giữ những món trang sức **quý giá** (Quý giá / Trân quý / Đáng quý) trong két sắt bí mật.
  • She keeps her precious jewelry in a hidden safe.
  • Nhấn mạnh giá trị vật chất và sự cần thiết phải bảo vệ.