quý ông /kwie˧˦ ʔuŋ˧˩/ Noun

English
gentleman
فارسی
جنتلمن

Example

  • Anh ấy đã hành xử như một **Quý ông** đích thực. (Anh ấy cư xử rất ga lăng và tôn trọng.)
  • You acted like a true gentleman.
  • Nhấn mạnh sự nhất quán trong hành vi.