quy trình /kwii tɕɨn/ Noun

English
procedure
فارسی
روال

Example

  • INLINE SYNONYMY: [quy trình] (thủ tục / trình tự / lề lối) — của: Quy trình khẩn cấp đã được kích hoạt ngay lập tức.
  • The emergency procedure was activated immediately.
  • Nhấn mạnh tính hệ thống và phản ứng nhanh.