quyên góp Quyên góp Noun

English
donation
فارسی
کمک مالی

Example

  • Thư viện được xây dựng nhờ [Sự quyên góp] hào phóng. (Sự cúng dường / Sự đóng góp / Sự ủng hộ)
  • The library was built thanks to a generous donation.
  • Dùng 'hào phóng' (generous) đi kèm tạo sự trang trọng.