quyết tâm Quyết tâm Adjective
- English
- determined
- فارسی
- مصمم
Example
- Sự phản đối kế hoạch của cô ấy càng khiến cô ấy **Quyết tâm** (kiên định / quyết chí / một lòng) hơn bao giờ hết.
- The opposition to her plan made her more determined than ever.
- Nhấn mạnh sự đối kháng làm tăng ý chí.