ra mắt Ra mắt Danh từ
- English
- debut
- فارسی
- رونمایی
Example
- Anh ấy sẽ **Ra mắt** [Buổi ra mắt / Trình làng / Lên sàn] cho đội tuyển chính thức vào tuần này.
- He will make his debut for the first team this week.
- Dùng 'Ra mắt' như động từ là cách tự nhiên nhất.