ra mắt / khởi động Ra mắt Noun

English
launch
فارسی
راه‌اندازی

Example

  • Buổi **ra mắt** (Lễ khai trương / Sự khởi sự / Buổi công bố) tên lửa mới đã bị hoãn do thời tiết xấu.
  • The rocket launch was delayed due to bad weather.
  • Trong kỹ thuật, 'ra mắt' vẫn được dùng, nhưng 'lễ phóng' cũng phổ biến.