rắc rối Rắc rối Noun
- English
- complication
- فارسی
- پیچیدگی
Example
- Thời tiết xấu đã thêm một **rắc rối** (vấn đề phát sinh / trở ngại) nữa vào chuyến đi của chúng tôi.
- The bad weather added a further complication to our journey.
- Dùng 'rắc rối' vì đây là sự cố tự nhiên, không phải y tế.