thô/sống Thô/Sống Adjective

English
raw
فارسی
خام

Example

  • Công thức này yêu cầu [Thô] (sống) trứng gà.
  • The recipe calls for raw eggs.
  • Trong ẩm thực, 'sống' là lựa chọn tự nhiên nhất.