rộng rãi /zəwŋ˧ ʐaɪ˧/ Adjective

English
broad
فارسی
گسترده

Example

  • Sông này **rộng rãi** (rộng rãi / bao quát / thênh thang) và sâu.
  • The river is broad and deep.
  • Nhấn mạnh chiều ngang của dòng sông.