rộng rãi /wɑɪdli/ Adverb
- English
- widely
- فارسی
- بهطور گسترده
Example
- Ứng dụng này được **rộng rãi** (phổ biến/khắp nơi/được thừa nhận) sử dụng bởi sinh viên trên toàn thế giới.
- The app is widely used by students worldwide.
- Nhấn mạnh tính phổ cập của công cụ.