sai /saɪˀ/ AdjectiveEnglishfalseفارسینادرستExampleLời phát biểu bạn đưa ra đang **sai lầm** (chứng minh là / không khớp / vô căn cứ) một cách rõ ràng.The statement you made is demonstrably false.Nhấn mạnh tính khách quan của sự sai lệch.