sân vận động Sân vận động Noun
- English
- stadium
- فارسی
- ورزشگاه
Example
- Sân vận động [Sân vận động / Chảo lửa / Đấu trường] quốc gia đã được nâng cấp hệ thống chiếu sáng.
- The football stadium was renovated last year.
- Sử dụng 'Sân vận động' là chuẩn mực nhất.