sáng tác Sáng tác Verb

English
compose
فارسی
تدوین کردن

Example

  • Mozart **sáng tác** (Sáng tác / Soạn thảo / Viết) bản opera cuối cùng của mình ngay trước khi ông qua đời.
  • Mozart composed his last opera shortly before he died.
  • Nhấn mạnh tính nghệ thuật và sự hoàn chỉnh của tác phẩm.