sắp đặt / thanh lý /dɪˈspoʊz/ Verb

English
dispose
فارسی
دور انداختن

Example

  • Những chiếc bình cổ được **sắp đặt** (bày biện / bố trí / sắp xếp) khéo léo trên bệ lò sưởi.
  • The visitors disposed themselves in a circle round the statue.
  • Nhấn mạnh tính thẩm mỹ và sự cân đối.